Kẽm là khoáng chất thiết yếu, góp phần duy trì hệ miễn dịch và hỗ trợ nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể. Vậy kẽm có nhiều trong thực phẩm nào và nên lựa chọn những thực phẩm gì để bổ sung kẽm hằng ngày? Hãy cùng tìm hiểu các nguồn thực phẩm giàu kẽm và cách bổ sung phù hợp trong bài viết dưới đây.
Vai trò của kẽm đối với cơ thể
Kẽm là khoáng chất thiết yếu, tham gia vào nhiều quá trình sinh học và cần được cung cấp thường xuyên thông qua chế độ ăn uống. Việc đáp ứng đủ nhu cầu kẽm giúp cơ thể duy trì các hoạt động bình thường, hỗ trợ sức khỏe tổng thể và hạn chế nguy cơ thiếu hụt vi chất.

Một số vai trò quan trọng của kẽm đối với cơ thể gồm:
- Hỗ trợ hệ miễn dịch: Kẽm góp phần duy trì hoạt động bình thường của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể đáp ứng với các tác nhân gây bệnh.
- Tham gia tổng hợp protein và DNA: Kẽm cần thiết cho quá trình phân chia tế bào, tăng trưởng và phát triển của cơ thể.
- Hỗ trợ làm lành vết thương: Khoáng chất này tham gia vào quá trình tái tạo mô và phục hồi da khi bị tổn thương.
- Duy trì vị giác và khứu giác: Kẽm góp phần duy trì chức năng cảm nhận mùi và vị; thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận hương vị.
- Hỗ trợ sức khỏe sinh sản: Kẽm tham gia vào quá trình phát triển và hoạt động sinh sản bình thường ở cả nam và nữ.
- Góp phần duy trì sức khỏe làn da: Kẽm tham gia vào quá trình tái tạo tế bào và duy trì cấu trúc mô, trong đó có mô da.
Top thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung vào chế độ ăn
Kẽm có trong nhiều loại thực phẩm, nhưng hàm lượng và khả năng hấp thu giữa các nguồn không giống nhau. Vậy kẽm có nhiều trong thực phẩm nào và đâu là những thực phẩm nhiều kẽm nên bổ sung vào chế độ ăn? Dưới đây là các nhóm thực phẩm tiêu biểu giúp bạn lựa chọn nguồn cung cấp kẽm phù hợp.

Hàu
Hàu là thực phẩm nổi bật về hàm lượng kẽm, đồng thời cung cấp protein, vitamin B12 và một số khoáng chất cần thiết. Bạn nên chọn hàu có nguồn gốc rõ ràng và chế biến chín kỹ để bảo đảm an toàn thực phẩm.
Thịt bò
Thịt bò cung cấp kẽm, protein, sắt và vitamin B12, trong đó kẽm có khả năng hấp thu tương đối tốt. Bạn có thể chế biến thịt bò bằng cách luộc, hấp hoặc xào với rau củ để đa dạng bữa ăn.
Thịt lợn và thịt gia cầm
Thịt lợn và thịt gà cũng chứa kẽm, đồng thời cung cấp protein giúp xây dựng và duy trì cơ bắp. Nên ưu tiên phần thịt ít mỡ và kết hợp với rau xanh để cân đối dinh dưỡng.
Hải sản
Cua, tôm và một số động vật có vỏ là những nguồn cung cấp kẽm có thể bổ sung vào thực đơn. Bạn nên lựa chọn hải sản tươi, có nguồn gốc rõ ràng và chế biến chín kỹ.
Trứng và sữa
Trứng, sữa và phô mai chứa kẽm với hàm lượng khác nhau, đồng thời cung cấp protein cùng nhiều dưỡng chất khác. Đây là những thực phẩm thuận tiện để dùng trong bữa sáng hoặc bữa phụ.
Các loại đậu
Đậu nành, đậu lăng và đậu gà cung cấp kẽm, phù hợp với người ăn chay hoặc muốn giảm lượng thịt trong khẩu phần. Tuy nhiên, phytate trong các loại đậu có thể làm giảm khả năng hấp thu kẽm nên cần chế biến phù hợp.
Các loại hạt
Hạt bí, hạt điều và hạt mè cung cấp kẽm, protein, chất xơ cùng chất béo không bão hòa. Bạn có thể thêm các loại hạt vào salad, cháo hoặc sữa chua với khẩu phần vừa phải.
Ngũ cốc nguyên hạt
Yến mạch và bánh mì nguyên cám có thể đóng góp một phần kẽm cho chế độ ăn hằng ngày. Bạn nên kết hợp ngũ cốc với các nguồn kẽm khác như thịt, trứng, đậu và hạt để đa dạng dinh dưỡng. Để xây dựng chế độ ăn hợp lý, bạn có thể tham khảo thêm các thông tin về dinh dưỡng và lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu của cơ thể.
Nhu cầu kẽm mỗi ngày theo độ tuổi và giới tính
Nhu cầu kẽm của mỗi người khác nhau tùy theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý. Việc bổ sung đủ lượng kẽm cần thiết giúp duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, trong khi thiếu hoặc thừa kẽm đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Theo khuyến nghị dinh dưỡng của Hoa Kỳ, nhu cầu kẽm hằng ngày tham khảo như sau:
|
Đối tượng |
Nhu cầu kẽm mỗi ngày |
|
Trẻ 1–3 tuổi |
3 mg |
|
Trẻ 4–8 tuổi |
5 mg |
|
Trẻ 9–13 tuổi |
8 mg |
|
Nam từ 14 tuổi trở lên |
11 mg |
|
Nữ từ 14–18 tuổi |
9 mg |
|
Nữ từ 19 tuổi trở lên |
8 mg |
|
Phụ nữ mang thai từ 19 tuổi trở lên |
11 mg |
|
Phụ nữ cho con bú từ 19 tuổi trở lên |
12 mg |
Cách bổ sung kẽm từ thực phẩm hiệu quả và an toàn
Để bổ sung kẽm hiệu quả, bạn nên xây dựng thực đơn đa dạng, kết hợp thực phẩm có nguồn gốc động vật và thực vật thay vì chỉ tập trung vào một nhóm nhất định. Một số cách thực hiện ma chuyên trang heatherwilliamsmusic.com đã tổng hợp gồm:

- Ưu tiên thực phẩm giàu kẽm: Thường xuyên bổ sung thịt bò, hải sản, trứng, sữa, các loại đậu và hạt vào bữa ăn.
- Kết hợp đa dạng thực phẩm: Ăn kèm rau xanh, trái cây và các nhóm thực phẩm khác để cung cấp đầy đủ dưỡng chất.
- Chế biến thực phẩm phù hợp: Ngâm đậu trước khi nấu, nấu chín kỹ và bảo quản thực phẩm đúng cách để hỗ trợ hấp thu dưỡng chất, đồng thời bảo đảm an toàn.
- Điều chỉnh khẩu phần hợp lý: Lựa chọn lượng thực phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và tình trạng sức khỏe của từng người.
- Thận trọng khi dùng viên uống bổ sung: Không tự ý dùng kẽm liều cao hoặc kéo dài vì có thể gây buồn nôn, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến khả năng hấp thu đồng.
Nhìn chung, bổ sung kẽm thông qua chế độ ăn cân đối là lựa chọn phù hợp với đa số người khỏe mạnh. Ưu tiên những thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, trứng, các loại đậu và hạt sẽ giúp đa dạng nguồn cung cấp khoáng chất; nếu nghi ngờ thiếu kẽm hoặc gặp vấn đề ảnh hưởng đến khả năng hấp thu, bạn nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn cụ thể.
Những ai cần chú ý bổ sung kẽm?
Một số nhóm đối tượng có nhu cầu kẽm cao hơn hoặc dễ gặp tình trạng thiếu hụt do chế độ ăn và khả năng hấp thu. Những người sau đây nên chú ý xây dựng khẩu phần ăn phù hợp:

- Trẻ em và thanh thiếu niên: Đây là giai đoạn cơ thể phát triển nhanh, cần được cung cấp đủ kẽm cùng các dưỡng chất thiết yếu khác.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nhu cầu kẽm tăng lên trong các giai đoạn này để đáp ứng những thay đổi về dinh dưỡng của cơ thể.
- Người ăn chay: Chế độ ăn chủ yếu từ thực vật có thể cung cấp kẽm với khả năng hấp thu thấp hơn do chứa phytate, vì vậy cần lựa chọn và kết hợp thực phẩm hợp lý.
- Người cao tuổi: Chế độ ăn kém đa dạng, ăn uống không đầy đủ hoặc một số vấn đề sức khỏe có thể làm tăng nguy cơ thiếu vi chất.
- Người mắc bệnh đường tiêu hóa: Một số bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dưỡng chất có thể làm tăng nguy cơ thiếu kẽm.
- Người có chế độ ăn hạn chế hoặc thiếu cân đối: Những người thường xuyên bỏ bữa, ăn ít thực phẩm giàu kẽm hoặc kiêng khem kéo dài cần chú ý điều chỉnh chế độ ăn.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc kẽm có nhiều trong thực phẩm nào và biết cách lựa chọn nguồn cung cấp kẽm phù hợp cho bữa ăn hằng ngày. Hãy duy trì chế độ ăn đa dạng, cân đối các nhóm thực phẩm và tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi cần bổ sung kẽm để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
